Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1915
Thứ Năm, 9/12/1915 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Ất Mão — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tý.
9/12/1915
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 12/1915
Tháng 12/1915
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Ất Mão
Năm Ất Mão
Ngày- Giáp Tuất
Nạp âm- Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm- Mậu Tý / Ất Mão
Tiết khí- Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung- Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Khai
Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.
Sao Giác (Mộc) — Tốt
Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Ngày 9/12 năm xưa
- 1964Ngày 9-12-1964, địch dùng 3 chi đoàn thiết giáp có không quân ủng hộ mở cuộc hành quân Bình Tuy 33, cứu viện Bình Giã.
Lịch tháng 12/1915
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | 226 | 327 | 428 | 529 | ||
| 630 | 71/11 | 82 | 93 | 104 | 115 | 126 |
| 137 | 148 | 159 | 1610 | 1711 | 1812 | 1913 |
| 2014 | 2115/11 | 2216 | 2317 | 2418 | 2519 | 2620 |
| 2721 | 2822 | 2923 | 3024 | 3125 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 9/12/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1915 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tý.
Ngày 9/12/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Khai trương. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1915 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)