Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2057

Thứ Sáu, 9/2/2057 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Sửu — ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần.

9/2/2057
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 2/2057
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/2057

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1
5263748596107118
129131014111512161317141815/1
1916201721182219232024212522
262327242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2057 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 9/2/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2057 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)