Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 1969

Thứ Sáu, 9/5/1969 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thìn.

9/5/1969
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 5/1969
ÂM LỊCH23Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/1969

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/4172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/43116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 1969 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thìn.
Ngày 9/5/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)