Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1980

Thứ Hai, 9/6/1980 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Canh Thân — ngày Quý Sửu, tháng Tân Tỵ.

9/6/1980
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 6/1980
ÂM LỊCH27Tháng Tư (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/1980

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/5142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/528162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/1980 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 1980 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 9/6/1980 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/1980 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)