Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2064

Thứ Tư, 9/7/2064 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Giáp Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Ngọ.

9/7/2064
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 7/2064
ÂM LỊCH25Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/2064

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/6152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/6291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 2064 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 9/7/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)