Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 1985

Thứ Hai, 9/9/1985 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Ất Sửu — ngày Tân Hợi, tháng Giáp Thân.

9/9/1985
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 9/1985
ÂM LỊCH25Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/1985

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
92510261127122813291430151/8
162173184195206217228
239241025112612271328142915/8
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 1985 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Giáp Thân.
Ngày 9/9/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/1985 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)