Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2076

Thứ Tư, 9/9/2076 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Bính Thân — ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.

9/9/2076
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 9/2076
ÂM LỊCH12Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thân
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2076

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/81316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2076 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2076 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 9/9/2076 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2076 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)