Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2078

Thứ Sáu, 9/9/2078 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Mậu Tuất — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.

9/9/2078
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 9/2078
ÂM LỊCH4Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2078

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/8728394105116
1271381491510161117121813
19142015/821162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2078 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 9/9/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)