Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2078

Tháng 10/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/9728394
10511612713814915101611
1712181319142015/9211622172318
2419252026212722282329243025
3126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2078

Xem ngày tốt tháng 10/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy26/8Tân TỵNgày xấu
2/10Chủ Nhật27/8Nhâm NgọNgày bình thường
3/10Thứ Hai28/8Quý MùiNgày tốt
4/10Thứ Ba29/8Giáp ThânNgày xấu
5/10Thứ Tư30/8Ất DậuNgày bình thường
6/10Thứ Năm1/9Bính TuấtNgày xấu
7/10Thứ Sáu2/9Đinh HợiNgày tốt
8/10Thứ Bảy3/9Mậu TýNgày bình thường
9/10Chủ Nhật4/9Kỷ SửuNgày xấu
10/10Thứ Hai5/9Canh DầnNgày bình thường
11/10Thứ Ba6/9Tân MãoNgày xấu
12/10Thứ Tư7/9Nhâm ThìnNgày xấu
13/10Thứ Năm8/9Quý TỵNgày tốt
14/10Thứ Sáu9/9Giáp NgọNgày bình thường
15/10Thứ Bảy10/9Ất MùiNgày xấu
16/10Chủ Nhật11/9Bính ThânNgày bình thường
17/10Thứ Hai12/9Đinh DậuNgày tốt
18/10Thứ Ba13/9Mậu TuấtNgày xấu
19/10Thứ Tư14/9Kỷ HợiNgày tốt
20/10Thứ Năm15/9Canh TýNgày bình thường
21/10Thứ Sáu16/9Tân SửuNgày xấu
22/10Thứ Bảy17/9Nhâm DầnNgày bình thường
23/10Chủ Nhật18/9Quý MãoNgày xấu
24/10Thứ Hai19/9Giáp ThìnNgày xấu
25/10Thứ Ba20/9Ất TỵNgày tốt
26/10Thứ Tư21/9Bính NgọNgày bình thường
27/10Thứ Năm22/9Đinh MùiNgày xấu
28/10Thứ Sáu23/9Mậu ThânNgày bình thường
29/10Thứ Bảy24/9Kỷ DậuNgày tốt
30/10Chủ Nhật25/9Canh TuấtNgày xấu
31/10Thứ Hai26/9Tân HợiNgày tốt