Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2078

Tháng 9/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/7 âm lịch và kết thúc ngày 25/8 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52961/8728394105116
1271381491510161117121813
19142015/821162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2078

Xem ngày tốt tháng 9/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm25/7Tân HợiNgày xấu
2/9Thứ Sáu26/7Nhâm TýNgày tốt
3/9Thứ Bảy27/7Quý SửuNgày tốt
4/9Chủ Nhật28/7Giáp DầnNgày xấu
5/9Thứ Hai29/7Ất MãoNgày xấu
6/9Thứ Ba1/8Bính ThìnNgày bình thường
7/9Thứ Tư2/8Đinh TỵNgày xấu
8/9Thứ Năm3/8Mậu NgọNgày bình thường
9/9Thứ Sáu4/8Kỷ MùiNgày tốt
10/9Thứ Bảy5/8Canh ThânNgày xấu
11/9Chủ Nhật6/8Tân DậuNgày bình thường
12/9Thứ Hai7/8Nhâm TuấtNgày bình thường
13/9Thứ Ba8/8Quý HợiNgày xấu
14/9Thứ Tư9/8Giáp TýNgày bình thường
15/9Thứ Năm10/8Ất SửuNgày xấu
16/9Thứ Sáu11/8Bính DầnNgày tốt
17/9Thứ Bảy12/8Đinh MãoNgày xấu
18/9Chủ Nhật13/8Mậu ThìnNgày bình thường
19/9Thứ Hai14/8Kỷ TỵNgày xấu
20/9Thứ Ba15/8Canh NgọNgày bình thường
21/9Thứ Tư16/8Tân MùiNgày tốt
22/9Thứ Năm17/8Nhâm ThânNgày xấu
23/9Thứ Sáu18/8Quý DậuNgày bình thường
24/9Thứ Bảy19/8Giáp TuấtNgày bình thường
25/9Chủ Nhật20/8Ất HợiNgày xấu
26/9Thứ Hai21/8Bính TýNgày bình thường
27/9Thứ Ba22/8Đinh SửuNgày xấu
28/9Thứ Tư23/8Mậu DầnNgày tốt
29/9Thứ Năm24/8Kỷ MãoNgày xấu
30/9Thứ Sáu25/8Canh ThìnNgày bình thường