Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2081

Thứ Ba, 9/9/2081 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Tân Sửu — ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu.

9/9/2081
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 9/2081
ÂM LỊCH7Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2081

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/842536475
8697108119121013111412
151316141715/81816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2081 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 9/9/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2081 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)