Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2040

Tháng 1/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/11 âm lịch và kết thúc ngày 18/12 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/12152
163174185196207218229
231024112512261327142815/122916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2040

Xem ngày tốt tháng 1/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật18/11Mậu TýNgày bình thường
2/1Thứ Hai19/11Kỷ SửuNgày tốt
3/1Thứ Ba20/11Canh DầnNgày xấu
4/1Thứ Tư21/11Tân MãoNgày tốt
5/1Thứ Năm22/11Nhâm ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Sáu23/11Quý TỵNgày xấu
7/1Thứ Bảy24/11Giáp NgọNgày bình thường
8/1Chủ Nhật25/11Ất MùiNgày xấu
9/1Thứ Hai26/11Bính ThânNgày tốt
10/1Thứ Ba27/11Đinh DậuNgày tốt
11/1Thứ Tư28/11Mậu TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Năm29/11Kỷ HợiNgày xấu
13/1Thứ Sáu30/11Canh TýNgày bình thường
14/1Thứ Bảy1/12Tân SửuNgày xấu
15/1Chủ Nhật2/12Nhâm DầnNgày bình thường
16/1Thứ Hai3/12Quý MãoNgày tốt
17/1Thứ Ba4/12Giáp ThìnNgày xấu
18/1Thứ Tư5/12Ất TỵNgày tốt
19/1Thứ Năm6/12Bính NgọNgày xấu
20/1Thứ Sáu7/12Đinh MùiNgày xấu
21/1Thứ Bảy8/12Mậu ThânNgày bình thường
22/1Chủ Nhật9/12Kỷ DậuNgày xấu
23/1Thứ Hai10/12Canh TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Ba11/12Tân HợiNgày tốt
25/1Thứ Tư12/12Nhâm TýNgày bình thường
26/1Thứ Năm13/12Quý SửuNgày xấu
27/1Thứ Sáu14/12Giáp DầnNgày bình thường
28/1Thứ Bảy15/12Ất MãoNgày tốt
29/1Chủ Nhật16/12Bính ThìnNgày xấu
30/1Thứ Hai17/12Đinh TỵNgày xấu
31/1Thứ Ba18/12Mậu NgọNgày bình thường