Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2039

Tháng 12/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 17/11 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/11162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2039

Xem ngày tốt tháng 12/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm16/10Đinh TỵNgày xấu
2/12Thứ Sáu17/10Mậu NgọNgày tốt
3/12Thứ Bảy18/10Kỷ MùiNgày tốt
4/12Chủ Nhật19/10Canh ThânNgày bình thường
5/12Thứ Hai20/10Tân DậuNgày xấu
6/12Thứ Ba21/10Nhâm TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Tư22/10Quý HợiNgày tốt
8/12Thứ Năm23/10Giáp TýNgày xấu
9/12Thứ Sáu24/10Ất SửuNgày tốt
10/12Thứ Bảy25/10Bính DầnNgày bình thường
11/12Chủ Nhật26/10Đinh MãoNgày xấu
12/12Thứ Hai27/10Mậu ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Ba28/10Kỷ TỵNgày xấu
14/12Thứ Tư29/10Canh NgọNgày xấu
15/12Thứ Năm1/11Tân MùiNgày xấu
16/12Thứ Sáu2/11Nhâm ThânNgày tốt
17/12Thứ Bảy3/11Quý DậuNgày tốt
18/12Chủ Nhật4/11Giáp TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Hai5/11Ất HợiNgày xấu
20/12Thứ Ba6/11Bính TýNgày bình thường
21/12Thứ Tư7/11Đinh SửuNgày tốt
22/12Thứ Năm8/11Mậu DầnNgày xấu
23/12Thứ Sáu9/11Kỷ MãoNgày bình thường
24/12Thứ Bảy10/11Canh ThìnNgày bình thường
25/12Chủ Nhật11/11Tân TỵNgày xấu
26/12Thứ Hai12/11Nhâm NgọNgày xấu
27/12Thứ Ba13/11Quý MùiNgày xấu
28/12Thứ Tư14/11Giáp ThânNgày tốt
29/12Thứ Năm15/11Ất DậuNgày tốt
30/12Thứ Sáu16/11Bính TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Bảy17/11Đinh HợiNgày xấu