Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1983

Tháng 10/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/9728394
10511612713814915101611
1712181319142015/9211622172318
2419252026212722282329243025
3126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1983

Xem ngày tốt tháng 10/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy25/8Nhâm TuấtNgày bình thường
2/10Chủ Nhật26/8Quý HợiNgày xấu
3/10Thứ Hai27/8Giáp TýNgày bình thường
4/10Thứ Ba28/8Ất SửuNgày xấu
5/10Thứ Tư29/8Bính DầnNgày tốt
6/10Thứ Năm1/9Đinh MãoNgày xấu
7/10Thứ Sáu2/9Mậu ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Bảy3/9Kỷ TỵNgày tốt
9/10Chủ Nhật4/9Canh NgọNgày bình thường
10/10Thứ Hai5/9Tân MùiNgày xấu
11/10Thứ Ba6/9Nhâm ThânNgày bình thường
12/10Thứ Tư7/9Quý DậuNgày tốt
13/10Thứ Năm8/9Giáp TuấtNgày xấu
14/10Thứ Sáu9/9Ất HợiNgày tốt
15/10Thứ Bảy10/9Bính TýNgày bình thường
16/10Chủ Nhật11/9Đinh SửuNgày xấu
17/10Thứ Hai12/9Mậu DầnNgày bình thường
18/10Thứ Ba13/9Kỷ MãoNgày xấu
19/10Thứ Tư14/9Canh ThìnNgày xấu
20/10Thứ Năm15/9Tân TỵNgày tốt
21/10Thứ Sáu16/9Nhâm NgọNgày bình thường
22/10Thứ Bảy17/9Quý MùiNgày xấu
23/10Chủ Nhật18/9Giáp ThânNgày bình thường
24/10Thứ Hai19/9Ất DậuNgày tốt
25/10Thứ Ba20/9Bính TuấtNgày xấu
26/10Thứ Tư21/9Đinh HợiNgày tốt
27/10Thứ Năm22/9Mậu TýNgày bình thường
28/10Thứ Sáu23/9Kỷ SửuNgày xấu
29/10Thứ Bảy24/9Canh DầnNgày bình thường
30/10Chủ Nhật25/9Tân MãoNgày xấu
31/10Thứ Hai26/9Nhâm ThìnNgày xấu