Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1983

Tháng 11/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/9 âm lịch và kết thúc ngày 26/10 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/1062
738495106117128139
141015111612171318141915/102016
2117221823192420252126222723
282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1983

Xem ngày tốt tháng 11/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba27/9Quý TỵNgày tốt
2/11Thứ Tư28/9Giáp NgọNgày bình thường
3/11Thứ Năm29/9Ất MùiNgày xấu
4/11Thứ Sáu30/9Bính ThânNgày bình thường
5/11Thứ Bảy1/10Đinh DậuNgày xấu
6/11Chủ Nhật2/10Mậu TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Hai3/10Kỷ HợiNgày bình thường
8/11Thứ Ba4/10Canh TýNgày xấu
9/11Thứ Tư5/10Tân SửuNgày tốt
10/11Thứ Năm6/10Nhâm DầnNgày bình thường
11/11Thứ Sáu7/10Quý MãoNgày xấu
12/11Thứ Bảy8/10Giáp ThìnNgày bình thường
13/11Chủ Nhật9/10Ất TỵNgày xấu
14/11Thứ Hai10/10Bính NgọNgày xấu
15/11Thứ Ba11/10Đinh MùiNgày tốt
16/11Thứ Tư12/10Mậu ThânNgày bình thường
17/11Thứ Năm13/10Kỷ DậuNgày xấu
18/11Thứ Sáu14/10Canh TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Bảy15/10Tân HợiNgày bình thường
20/11Chủ Nhật16/10Nhâm TýNgày xấu
21/11Thứ Hai17/10Quý SửuNgày tốt
22/11Thứ Ba18/10Giáp DầnNgày bình thường
23/11Thứ Tư19/10Ất MãoNgày xấu
24/11Thứ Năm20/10Bính ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Sáu21/10Đinh TỵNgày xấu
26/11Thứ Bảy22/10Mậu NgọNgày tốt
27/11Chủ Nhật23/10Kỷ MùiNgày tốt
28/11Thứ Hai24/10Canh ThânNgày bình thường
29/11Thứ Ba25/10Tân DậuNgày xấu
30/11Thứ Tư26/10Nhâm TuấtNgày bình thường