Lịch âm tháng 10 năm 2011
Tháng 10/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/9 âm lịch và kết thúc ngày 5/10 âm lịch (năm Tân Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 26 | |||||
| 37 | 48 | 59 | 610 | 711 | 812 | 913 |
| 1014 | 1115/9 | 1216 | 1317 | 1418 | 1519 | 1620 |
| 1721 | 1822 | 1923 | 2024 | 2125 | 2226 | 2327 |
| 2428 | 2529 | 2630 | 271/10 | 282 | 293 | 304 |
| 315 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2011
Khai hội chùa Keo9/10 (13/9 âm lịch)
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/2011
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2011
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Bảy | 5/9 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 2/10 | Chủ Nhật | 6/9 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 3/10 | Thứ Hai | 7/9 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 4/10 | Thứ Ba | 8/9 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 5/10 | Thứ Tư | 9/9 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 6/10 | Thứ Năm | 10/9 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/10 | Thứ Sáu | 11/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 8/10 | Thứ Bảy | 12/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 9/10 | Chủ Nhật | 13/9 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 10/10 | Thứ Hai | 14/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 11/10 | Thứ Ba | 15/9 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 12/10 | Thứ Tư | 16/9 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 13/10 | Thứ Năm | 17/9 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 14/10 | Thứ Sáu | 18/9 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 15/10 | Thứ Bảy | 19/9 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 16/10 | Chủ Nhật | 20/9 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Hai | 21/9 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 18/10 | Thứ Ba | 22/9 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/10 | Thứ Tư | 23/9 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Năm | 24/9 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 21/10 | Thứ Sáu | 25/9 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 22/10 | Thứ Bảy | 26/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 23/10 | Chủ Nhật | 27/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 24/10 | Thứ Hai | 28/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 25/10 | Thứ Ba | 29/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 26/10 | Thứ Tư | 30/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 27/10 | Thứ Năm | 1/10 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 28/10 | Thứ Sáu | 2/10 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Bảy | 3/10 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 30/10 | Chủ Nhật | 4/10 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 31/10 | Thứ Hai | 5/10 | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |