Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2089

Tháng 10/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
33041/95263748596
1071181291310141115121613
17141815/919162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2089

Xem ngày tốt tháng 10/2089

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2089

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy28/8Kỷ MãoNgày xấu
2/10Chủ Nhật29/8Canh ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Hai30/8Tân TỵNgày xấu
4/10Thứ Ba1/9Nhâm NgọNgày bình thường
5/10Thứ Tư2/9Quý MùiNgày xấu
6/10Thứ Năm3/9Giáp ThânNgày bình thường
7/10Thứ Sáu4/9Ất DậuNgày bình thường
8/10Thứ Bảy5/9Bính TuấtNgày xấu
9/10Chủ Nhật6/9Đinh HợiNgày tốt
10/10Thứ Hai7/9Mậu TýNgày bình thường
11/10Thứ Ba8/9Kỷ SửuNgày xấu
12/10Thứ Tư9/9Canh DầnNgày bình thường
13/10Thứ Năm10/9Tân MãoNgày xấu
14/10Thứ Sáu11/9Nhâm ThìnNgày xấu
15/10Thứ Bảy12/9Quý TỵNgày tốt
16/10Chủ Nhật13/9Giáp NgọNgày bình thường
17/10Thứ Hai14/9Ất MùiNgày xấu
18/10Thứ Ba15/9Bính ThânNgày bình thường
19/10Thứ Tư16/9Đinh DậuNgày tốt
20/10Thứ Năm17/9Mậu TuấtNgày xấu
21/10Thứ Sáu18/9Kỷ HợiNgày tốt
22/10Thứ Bảy19/9Canh TýNgày bình thường
23/10Chủ Nhật20/9Tân SửuNgày xấu
24/10Thứ Hai21/9Nhâm DầnNgày bình thường
25/10Thứ Ba22/9Quý MãoNgày xấu
26/10Thứ Tư23/9Giáp ThìnNgày xấu
27/10Thứ Năm24/9Ất TỵNgày tốt
28/10Thứ Sáu25/9Bính NgọNgày bình thường
29/10Thứ Bảy26/9Đinh MùiNgày xấu
30/10Chủ Nhật27/9Mậu ThânNgày bình thường
31/10Thứ Hai28/9Kỷ DậuNgày tốt