Lịch âm tháng 10 năm 2064
Tháng 10/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | 525 | ||
| 626 | 727 | 828 | 929 | 101/9 | 112 | 123 |
| 134 | 145 | 156 | 167 | 178 | 189 | 1910 |
| 2011 | 2112 | 2213 | 2314 | 2415/9 | 2516 | 2617 |
| 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2064
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Khai hội chùa Keo22/10 (13/9 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 10/2064
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2064
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Tư | 21/8 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 2/10 | Thứ Năm | 22/8 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 3/10 | Thứ Sáu | 23/8 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 4/10 | Thứ Bảy | 24/8 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 5/10 | Chủ Nhật | 25/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 6/10 | Thứ Hai | 26/8 | Quý Dậu | Ngày bình thường |
| 7/10 | Thứ Ba | 27/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 8/10 | Thứ Tư | 28/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 9/10 | Thứ Năm | 29/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 10/10 | Thứ Sáu | 1/9 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 11/10 | Thứ Bảy | 2/9 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 12/10 | Chủ Nhật | 3/9 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 13/10 | Thứ Hai | 4/9 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 14/10 | Thứ Ba | 5/9 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 15/10 | Thứ Tư | 6/9 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/10 | Thứ Năm | 7/9 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Sáu | 8/9 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 18/10 | Thứ Bảy | 9/9 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 19/10 | Chủ Nhật | 10/9 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Hai | 11/9 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 21/10 | Thứ Ba | 12/9 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 22/10 | Thứ Tư | 13/9 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 23/10 | Thứ Năm | 14/9 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 24/10 | Thứ Sáu | 15/9 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 25/10 | Thứ Bảy | 16/9 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 26/10 | Chủ Nhật | 17/9 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 27/10 | Thứ Hai | 18/9 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 28/10 | Thứ Ba | 19/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Tư | 20/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 30/10 | Thứ Năm | 21/9 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 31/10 | Thứ Sáu | 22/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |