Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2096

Tháng 12/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/10 âm lịch và kết thúc ngày 17/11 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
10261127122813291430151/11162
173184195206217228239
241025112612271328142915/113016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2096

Xem ngày tốt tháng 12/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy17/10Đinh TỵNgày xấu
2/12Chủ Nhật18/10Mậu NgọNgày tốt
3/12Thứ Hai19/10Kỷ MùiNgày tốt
4/12Thứ Ba20/10Canh ThânNgày bình thường
5/12Thứ Tư21/10Tân DậuNgày xấu
6/12Thứ Năm22/10Nhâm TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Sáu23/10Quý HợiNgày tốt
8/12Thứ Bảy24/10Giáp TýNgày xấu
9/12Chủ Nhật25/10Ất SửuNgày tốt
10/12Thứ Hai26/10Bính DầnNgày bình thường
11/12Thứ Ba27/10Đinh MãoNgày xấu
12/12Thứ Tư28/10Mậu ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Năm29/10Kỷ TỵNgày xấu
14/12Thứ Sáu30/10Canh NgọNgày xấu
15/12Thứ Bảy1/11Tân MùiNgày xấu
16/12Chủ Nhật2/11Nhâm ThânNgày tốt
17/12Thứ Hai3/11Quý DậuNgày tốt
18/12Thứ Ba4/11Giáp TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Tư5/11Ất HợiNgày xấu
20/12Thứ Năm6/11Bính TýNgày bình thường
21/12Thứ Sáu7/11Đinh SửuNgày tốt
22/12Thứ Bảy8/11Mậu DầnNgày xấu
23/12Chủ Nhật9/11Kỷ MãoNgày bình thường
24/12Thứ Hai10/11Canh ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Ba11/11Tân TỵNgày xấu
26/12Thứ Tư12/11Nhâm NgọNgày xấu
27/12Thứ Năm13/11Quý MùiNgày xấu
28/12Thứ Sáu14/11Giáp ThânNgày tốt
29/12Thứ Bảy15/11Ất DậuNgày tốt
30/12Chủ Nhật16/11Bính TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Hai17/11Đinh HợiNgày xấu