Lịch âm tháng 11 năm 2039
Tháng 11/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/9 | 216 | 317 | 418 | 519 | 620 | |
| 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 | 1327 |
| 1428 | 1529 | 161/10 | 172 | 183 | 194 | 205 |
| 216 | 227 | 238 | 249 | 2510 | 2611 | 2712 |
| 2813 | 2914 | 3015/10 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2039
Xem ngày tốt tháng 11/2039
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2039
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Ba | 15/9 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 2/11 | Thứ Tư | 16/9 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 3/11 | Thứ Năm | 17/9 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 4/11 | Thứ Sáu | 18/9 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 5/11 | Thứ Bảy | 19/9 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 6/11 | Chủ Nhật | 20/9 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 7/11 | Thứ Hai | 21/9 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 8/11 | Thứ Ba | 22/9 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/11 | Thứ Tư | 23/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 10/11 | Thứ Năm | 24/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 11/11 | Thứ Sáu | 25/9 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 12/11 | Thứ Bảy | 26/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 13/11 | Chủ Nhật | 27/9 | Kỷ Hợi | Ngày bình thường |
| 14/11 | Thứ Hai | 28/9 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 15/11 | Thứ Ba | 29/9 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 16/11 | Thứ Tư | 1/10 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 17/11 | Thứ Năm | 2/10 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 18/11 | Thứ Sáu | 3/10 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 19/11 | Thứ Bảy | 4/10 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 20/11 | Chủ Nhật | 5/10 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 21/11 | Thứ Hai | 6/10 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 22/11 | Thứ Ba | 7/10 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 23/11 | Thứ Tư | 8/10 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 24/11 | Thứ Năm | 9/10 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 25/11 | Thứ Sáu | 10/10 | Tân Hợi | Ngày bình thường |
| 26/11 | Thứ Bảy | 11/10 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 27/11 | Chủ Nhật | 12/10 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 28/11 | Thứ Hai | 13/10 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 29/11 | Thứ Ba | 14/10 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 30/11 | Thứ Tư | 15/10 | Bính Thìn | Ngày bình thường |