Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2046

Tháng 12/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/111316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/12282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2046

Xem ngày tốt tháng 12/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy4/11Giáp NgọNgày bình thường
2/12Chủ Nhật5/11Ất MùiNgày xấu
3/12Thứ Hai6/11Bính ThânNgày tốt
4/12Thứ Ba7/11Đinh DậuNgày tốt
5/12Thứ Tư8/11Mậu TuấtNgày bình thường
6/12Thứ Năm9/11Kỷ HợiNgày xấu
7/12Thứ Sáu10/11Canh TýNgày bình thường
8/12Thứ Bảy11/11Tân SửuNgày tốt
9/12Chủ Nhật12/11Nhâm DầnNgày xấu
10/12Thứ Hai13/11Quý MãoNgày bình thường
11/12Thứ Ba14/11Giáp ThìnNgày bình thường
12/12Thứ Tư15/11Ất TỵNgày xấu
13/12Thứ Năm16/11Bính NgọNgày xấu
14/12Thứ Sáu17/11Đinh MùiNgày xấu
15/12Thứ Bảy18/11Mậu ThânNgày tốt
16/12Chủ Nhật19/11Kỷ DậuNgày tốt
17/12Thứ Hai20/11Canh TuấtNgày bình thường
18/12Thứ Ba21/11Tân HợiNgày xấu
19/12Thứ Tư22/11Nhâm TýNgày bình thường
20/12Thứ Năm23/11Quý SửuNgày tốt
21/12Thứ Sáu24/11Giáp DầnNgày xấu
22/12Thứ Bảy25/11Ất MãoNgày bình thường
23/12Chủ Nhật26/11Bính ThìnNgày bình thường
24/12Thứ Hai27/11Đinh TỵNgày xấu
25/12Thứ Ba28/11Mậu NgọNgày xấu
26/12Thứ Tư29/11Kỷ MùiNgày xấu
27/12Thứ Năm1/12Canh ThânNgày bình thường
28/12Thứ Sáu2/12Tân DậuNgày xấu
29/12Thứ Bảy3/12Nhâm TuấtNgày tốt
30/12Chủ Nhật4/12Quý HợiNgày tốt
31/12Thứ Hai5/12Giáp TýNgày bình thường