Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2046

Tháng 11/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/10 âm lịch và kết thúc ngày 3/11 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/10131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2046

Xem ngày tốt tháng 11/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm4/10Giáp TýNgày xấu
2/11Thứ Sáu5/10Ất SửuNgày bình thường
3/11Thứ Bảy6/10Bính DầnNgày bình thường
4/11Chủ Nhật7/10Đinh MãoNgày xấu
5/11Thứ Hai8/10Mậu ThìnNgày xấu
6/11Thứ Ba9/10Kỷ TỵNgày xấu
7/11Thứ Tư10/10Canh NgọNgày tốt
8/11Thứ Năm11/10Tân MùiNgày tốt
9/11Thứ Sáu12/10Nhâm ThânNgày bình thường
10/11Thứ Bảy13/10Quý DậuNgày xấu
11/11Chủ Nhật14/10Giáp TuấtNgày bình thường
12/11Thứ Hai15/10Ất HợiNgày bình thường
13/11Thứ Ba16/10Bính TýNgày xấu
14/11Thứ Tư17/10Đinh SửuNgày tốt
15/11Thứ Năm18/10Mậu DầnNgày bình thường
16/11Thứ Sáu19/10Kỷ MãoNgày xấu
17/11Thứ Bảy20/10Canh ThìnNgày bình thường
18/11Chủ Nhật21/10Tân TỵNgày xấu
19/11Thứ Hai22/10Nhâm NgọNgày tốt
20/11Thứ Ba23/10Quý MùiNgày tốt
21/11Thứ Tư24/10Giáp ThânNgày bình thường
22/11Thứ Năm25/10Ất DậuNgày xấu
23/11Thứ Sáu26/10Bính TuấtNgày bình thường
24/11Thứ Bảy27/10Đinh HợiNgày bình thường
25/11Chủ Nhật28/10Mậu TýNgày xấu
26/11Thứ Hai29/10Kỷ SửuNgày tốt
27/11Thứ Ba30/10Canh DầnNgày bình thường
28/11Thứ Tư1/11Tân MãoNgày tốt
29/11Thứ Năm2/11Nhâm ThìnNgày bình thường
30/11Thứ Sáu3/11Quý TỵNgày xấu