Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1909

Tháng 2/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/2212
223234245256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1909

Xem ngày tốt tháng 2/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai11/1Nhâm ThìnNgày bình thường
2/2Thứ Ba12/1Quý TỵNgày tốt
3/2Thứ Tư13/1Giáp NgọNgày xấu
4/2Thứ Năm14/1Ất MùiNgày xấu
5/2Thứ Sáu15/1Bính ThânNgày xấu
6/2Thứ Bảy16/1Đinh DậuNgày xấu
7/2Chủ Nhật17/1Mậu TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Hai18/1Kỷ HợiNgày xấu
9/2Thứ Ba19/1Canh TýNgày tốt
10/2Thứ Tư20/1Tân SửuNgày bình thường
11/2Thứ Năm21/1Nhâm DầnNgày bình thường
12/2Thứ Sáu22/1Quý MãoNgày xấu
13/2Thứ Bảy23/1Giáp ThìnNgày bình thường
14/2Chủ Nhật24/1Ất TỵNgày bình thường
15/2Thứ Hai25/1Bính NgọNgày xấu
16/2Thứ Ba26/1Đinh MùiNgày tốt
17/2Thứ Tư27/1Mậu ThânNgày xấu
18/2Thứ Năm28/1Kỷ DậuNgày xấu
19/2Thứ Sáu29/1Canh TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Bảy1/2Tân HợiNgày xấu
21/2Chủ Nhật2/2Nhâm TýNgày bình thường
22/2Thứ Hai3/2Quý SửuNgày xấu
23/2Thứ Ba4/2Giáp DầnNgày tốt
24/2Thứ Tư5/2Ất MãoNgày tốt
25/2Thứ Năm6/2Bính ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Sáu7/2Đinh TỵNgày xấu
27/2Thứ Bảy8/2Mậu NgọNgày bình thường
28/2Chủ Nhật9/2Kỷ MùiNgày tốt