Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1909

Tháng 1/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/12 âm lịch và kết thúc ngày 10/1 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1909

Xem ngày tốt tháng 1/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu10/12Tân DậuNgày xấu
2/1Thứ Bảy11/12Nhâm TuấtNgày tốt
3/1Chủ Nhật12/12Quý HợiNgày tốt
4/1Thứ Hai13/12Giáp TýNgày bình thường
5/1Thứ Ba14/12Ất SửuNgày xấu
6/1Thứ Tư15/12Bính DầnNgày bình thường
7/1Thứ Năm16/12Đinh MãoNgày tốt
8/1Thứ Sáu17/12Mậu ThìnNgày xấu
9/1Thứ Bảy18/12Kỷ TỵNgày tốt
10/1Chủ Nhật19/12Canh NgọNgày bình thường
11/1Thứ Hai20/12Tân MùiNgày xấu
12/1Thứ Ba21/12Nhâm ThânNgày bình thường
13/1Thứ Tư22/12Quý DậuNgày xấu
14/1Thứ Năm23/12Giáp TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Sáu24/12Ất HợiNgày tốt
16/1Thứ Bảy25/12Bính TýNgày bình thường
17/1Chủ Nhật26/12Đinh SửuNgày xấu
18/1Thứ Hai27/12Mậu DầnNgày bình thường
19/1Thứ Ba28/12Kỷ MãoNgày tốt
20/1Thứ Tư29/12Canh ThìnNgày xấu
21/1Thứ Năm30/12Tân TỵNgày tốt
22/1Thứ Sáu1/1Nhâm NgọNgày xấu
23/1Thứ Bảy2/1Quý MùiNgày xấu
24/1Chủ Nhật3/1Giáp ThânNgày bình thường
25/1Thứ Hai4/1Ất DậuNgày xấu
26/1Thứ Ba5/1Bính TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Tư6/1Đinh HợiNgày xấu
28/1Thứ Năm7/1Mậu TýNgày tốt
29/1Thứ Sáu8/1Kỷ SửuNgày tốt
30/1Thứ Bảy9/1Canh DầnNgày bình thường
31/1Chủ Nhật10/1Tân MãoNgày xấu