Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1909

Tháng 3/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/2 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/2N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1909

Xem ngày tốt tháng 3/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai10/2Canh ThânNgày xấu
2/3Thứ Ba11/2Tân DậuNgày xấu
3/3Thứ Tư12/2Nhâm TuấtNgày bình thường
4/3Thứ Năm13/2Quý HợiNgày xấu
5/3Thứ Sáu14/2Giáp TýNgày bình thường
6/3Thứ Bảy15/2Ất SửuNgày xấu
7/3Chủ Nhật16/2Bính DầnNgày tốt
8/3Thứ Hai17/2Đinh MãoNgày tốt
9/3Thứ Ba18/2Mậu ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Tư19/2Kỷ TỵNgày xấu
11/3Thứ Năm20/2Canh NgọNgày bình thường
12/3Thứ Sáu21/2Tân MùiNgày tốt
13/3Thứ Bảy22/2Nhâm ThânNgày xấu
14/3Chủ Nhật23/2Quý DậuNgày xấu
15/3Thứ Hai24/2Giáp TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Ba25/2Ất HợiNgày xấu
17/3Thứ Tư26/2Bính TýNgày bình thường
18/3Thứ Năm27/2Đinh SửuNgày xấu
19/3Thứ Sáu28/2Mậu DầnNgày tốt
20/3Thứ Bảy29/2Kỷ MãoNgày tốt
21/3Chủ Nhật30/2Canh ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Hai1/2 nhuậnTân TỵNgày xấu
23/3Thứ Ba2/2 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
24/3Thứ Tư3/2 nhuậnQuý MùiNgày tốt
25/3Thứ Năm4/2 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
26/3Thứ Sáu5/2 nhuậnẤt DậuNgày xấu
27/3Thứ Bảy6/2 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
28/3Chủ Nhật7/2 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
29/3Thứ Hai8/2 nhuậnMậu TýNgày bình thường
30/3Thứ Ba9/2 nhuậnKỷ SửuNgày xấu
31/3Thứ Tư10/2 nhuậnCanh DầnNgày tốt