Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2009

Tháng 2/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/1 âm lịch và kết thúc ngày 4/2 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/1101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2009

Xem ngày tốt tháng 2/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật7/1Đinh SửuNgày tốt
2/2Thứ Hai8/1Mậu DầnNgày bình thường
3/2Thứ Ba9/1Kỷ MãoNgày xấu
4/2Thứ Tư10/1Canh ThìnNgày bình thường
5/2Thứ Năm11/1Tân TỵNgày bình thường
6/2Thứ Sáu12/1Nhâm NgọNgày xấu
7/2Thứ Bảy13/1Quý MùiNgày tốt
8/2Chủ Nhật14/1Giáp ThânNgày xấu
9/2Thứ Hai15/1Ất DậuNgày xấu
10/2Thứ Ba16/1Bính TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Tư17/1Đinh HợiNgày xấu
12/2Thứ Năm18/1Mậu TýNgày tốt
13/2Thứ Sáu19/1Kỷ SửuNgày bình thường
14/2Thứ Bảy20/1Canh DầnNgày bình thường
15/2Chủ Nhật21/1Tân MãoNgày xấu
16/2Thứ Hai22/1Nhâm ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Ba23/1Quý TỵNgày bình thường
18/2Thứ Tư24/1Giáp NgọNgày xấu
19/2Thứ Năm25/1Ất MùiNgày tốt
20/2Thứ Sáu26/1Bính ThânNgày xấu
21/2Thứ Bảy27/1Đinh DậuNgày xấu
22/2Chủ Nhật28/1Mậu TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Hai29/1Kỷ HợiNgày xấu
24/2Thứ Ba30/1Canh TýNgày tốt
25/2Thứ Tư1/2Tân SửuNgày xấu
26/2Thứ Năm2/2Nhâm DầnNgày tốt
27/2Thứ Sáu3/2Quý MãoNgày tốt
28/2Thứ Bảy4/2Giáp ThìnNgày bình thường