Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2009

Tháng 3/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/2 âm lịch và kết thúc ngày 6/3 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/21216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/3272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2009

Xem ngày tốt tháng 3/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật5/2Ất TỵNgày xấu
2/3Thứ Hai6/2Bính NgọNgày bình thường
3/3Thứ Ba7/2Đinh MùiNgày tốt
4/3Thứ Tư8/2Mậu ThânNgày xấu
5/3Thứ Năm9/2Kỷ DậuNgày xấu
6/3Thứ Sáu10/2Canh TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Bảy11/2Tân HợiNgày xấu
8/3Chủ Nhật12/2Nhâm TýNgày bình thường
9/3Thứ Hai13/2Quý SửuNgày xấu
10/3Thứ Ba14/2Giáp DầnNgày tốt
11/3Thứ Tư15/2Ất MãoNgày tốt
12/3Thứ Năm16/2Bính ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Sáu17/2Đinh TỵNgày xấu
14/3Thứ Bảy18/2Mậu NgọNgày bình thường
15/3Chủ Nhật19/2Kỷ MùiNgày tốt
16/3Thứ Hai20/2Canh ThânNgày xấu
17/3Thứ Ba21/2Tân DậuNgày xấu
18/3Thứ Tư22/2Nhâm TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Năm23/2Quý HợiNgày xấu
20/3Thứ Sáu24/2Giáp TýNgày bình thường
21/3Thứ Bảy25/2Ất SửuNgày xấu
22/3Chủ Nhật26/2Bính DầnNgày tốt
23/3Thứ Hai27/2Đinh MãoNgày tốt
24/3Thứ Ba28/2Mậu ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Tư29/2Kỷ TỵNgày xấu
26/3Thứ Năm1/3Canh NgọNgày bình thường
27/3Thứ Sáu2/3Tân MùiNgày xấu
28/3Thứ Bảy3/3Nhâm ThânNgày bình thường
29/3Chủ Nhật4/3Quý DậuNgày xấu
30/3Thứ Hai5/3Giáp TuấtNgày xấu
31/3Thứ Ba6/3Ất HợiNgày tốt