Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2000

Tháng 3/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/1 âm lịch và kết thúc ngày 26/2 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/2728394105116127
13814915101611171218131914
2015/2211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2000

Xem ngày tốt tháng 3/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư26/1Mậu NgọNgày xấu
2/3Thứ Năm27/1Kỷ MùiNgày tốt
3/3Thứ Sáu28/1Canh ThânNgày xấu
4/3Thứ Bảy29/1Tân DậuNgày xấu
5/3Chủ Nhật30/1Nhâm TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Hai1/2Quý HợiNgày xấu
7/3Thứ Ba2/2Giáp TýNgày bình thường
8/3Thứ Tư3/2Ất SửuNgày xấu
9/3Thứ Năm4/2Bính DầnNgày tốt
10/3Thứ Sáu5/2Đinh MãoNgày tốt
11/3Thứ Bảy6/2Mậu ThìnNgày bình thường
12/3Chủ Nhật7/2Kỷ TỵNgày xấu
13/3Thứ Hai8/2Canh NgọNgày bình thường
14/3Thứ Ba9/2Tân MùiNgày tốt
15/3Thứ Tư10/2Nhâm ThânNgày xấu
16/3Thứ Năm11/2Quý DậuNgày xấu
17/3Thứ Sáu12/2Giáp TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Bảy13/2Ất HợiNgày xấu
19/3Chủ Nhật14/2Bính TýNgày bình thường
20/3Thứ Hai15/2Đinh SửuNgày xấu
21/3Thứ Ba16/2Mậu DầnNgày tốt
22/3Thứ Tư17/2Kỷ MãoNgày tốt
23/3Thứ Năm18/2Canh ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Sáu19/2Tân TỵNgày xấu
25/3Thứ Bảy20/2Nhâm NgọNgày bình thường
26/3Chủ Nhật21/2Quý MùiNgày tốt
27/3Thứ Hai22/2Giáp ThânNgày xấu
28/3Thứ Ba23/2Ất DậuNgày xấu
29/3Thứ Tư24/2Bính TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Năm25/2Đinh HợiNgày xấu
31/3Thứ Sáu26/2Mậu TýNgày bình thường