Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2000

Tháng 2/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/12 âm lịch và kết thúc ngày 25/1 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/162
738495106117128139
141015111612171318141915/12016
2117221823192420252126222723
28242925

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2000

Xem ngày tốt tháng 2/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba26/12Kỷ SửuNgày xấu
2/2Thứ Tư27/12Canh DầnNgày bình thường
3/2Thứ Năm28/12Tân MãoNgày tốt
4/2Thứ Sáu29/12Nhâm ThìnNgày xấu
5/2Thứ Bảy1/1Quý TỵNgày bình thường
6/2Chủ Nhật2/1Giáp NgọNgày xấu
7/2Thứ Hai3/1Ất MùiNgày tốt
8/2Thứ Ba4/1Bính ThânNgày xấu
9/2Thứ Tư5/1Đinh DậuNgày xấu
10/2Thứ Năm6/1Mậu TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Sáu7/1Kỷ HợiNgày xấu
12/2Thứ Bảy8/1Canh TýNgày tốt
13/2Chủ Nhật9/1Tân SửuNgày bình thường
14/2Thứ Hai10/1Nhâm DầnNgày bình thường
15/2Thứ Ba11/1Quý MãoNgày xấu
16/2Thứ Tư12/1Giáp ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Năm13/1Ất TỵNgày bình thường
18/2Thứ Sáu14/1Bính NgọNgày xấu
19/2Thứ Bảy15/1Đinh MùiNgày tốt
20/2Chủ Nhật16/1Mậu ThânNgày xấu
21/2Thứ Hai17/1Kỷ DậuNgày xấu
22/2Thứ Ba18/1Canh TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Tư19/1Tân HợiNgày xấu
24/2Thứ Năm20/1Nhâm TýNgày tốt
25/2Thứ Sáu21/1Quý SửuNgày bình thường
26/2Thứ Bảy22/1Giáp DầnNgày bình thường
27/2Chủ Nhật23/1Ất MãoNgày xấu
28/2Thứ Hai24/1Bính ThìnNgày bình thường
29/2Thứ Ba25/1Đinh TỵNgày bình thường