Lịch âm tháng 4 năm 2000
Tháng 4/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/2 âm lịch và kết thúc ngày 26/3 âm lịch (năm Canh Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 127 | 228 | |||||
| 329 | 430 | 51/3 | 62 | 73 | 84 | 95 |
| 106 | 117 | 128 | 139 | 1410 | 1511 | 1612 |
| 1713 | 1814 | 1915/3 | 2016 | 2117 | 2218 | 2319 |
| 2420 | 2521 | 2622 | 2723 | 2824 | 2925 | 3026 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2000
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Tết hàn thực7/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương10/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy11/4 (7/3 âm lịch)
Ngày Valentine Đen14/4
Giỗ tổ Hùng Vương14/4 (10/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2000
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2000
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Bảy | 27/2 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 2/4 | Chủ Nhật | 28/2 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 3/4 | Thứ Hai | 29/2 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 4/4 | Thứ Ba | 30/2 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 5/4 | Thứ Tư | 1/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 6/4 | Thứ Năm | 2/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Sáu | 3/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 8/4 | Thứ Bảy | 4/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 9/4 | Chủ Nhật | 5/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 10/4 | Thứ Hai | 6/3 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Ba | 7/3 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 12/4 | Thứ Tư | 8/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 13/4 | Thứ Năm | 9/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Sáu | 10/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 15/4 | Thứ Bảy | 11/3 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 16/4 | Chủ Nhật | 12/3 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Hai | 13/3 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 18/4 | Thứ Ba | 14/3 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Tư | 15/3 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 20/4 | Thứ Năm | 16/3 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 21/4 | Thứ Sáu | 17/3 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 22/4 | Thứ Bảy | 18/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 23/4 | Chủ Nhật | 19/3 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 24/4 | Thứ Hai | 20/3 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 25/4 | Thứ Ba | 21/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 26/4 | Thứ Tư | 22/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Năm | 23/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Sáu | 24/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Bảy | 25/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 30/4 | Chủ Nhật | 26/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |