Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2009

Tháng 4/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/3101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/4262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2009

Xem ngày tốt tháng 4/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư7/3Bính TýNgày bình thường
2/4Thứ Năm8/3Đinh SửuNgày xấu
3/4Thứ Sáu9/3Mậu DầnNgày bình thường
4/4Thứ Bảy10/3Kỷ MãoNgày xấu
5/4Chủ Nhật11/3Canh ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Hai12/3Tân TỵNgày tốt
7/4Thứ Ba13/3Nhâm NgọNgày bình thường
8/4Thứ Tư14/3Quý MùiNgày xấu
9/4Thứ Năm15/3Giáp ThânNgày bình thường
10/4Thứ Sáu16/3Ất DậuNgày tốt
11/4Thứ Bảy17/3Bính TuấtNgày xấu
12/4Chủ Nhật18/3Đinh HợiNgày tốt
13/4Thứ Hai19/3Mậu TýNgày bình thường
14/4Thứ Ba20/3Kỷ SửuNgày xấu
15/4Thứ Tư21/3Canh DầnNgày bình thường
16/4Thứ Năm22/3Tân MãoNgày xấu
17/4Thứ Sáu23/3Nhâm ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Bảy24/3Quý TỵNgày tốt
19/4Chủ Nhật25/3Giáp NgọNgày bình thường
20/4Thứ Hai26/3Ất MùiNgày xấu
21/4Thứ Ba27/3Bính ThânNgày bình thường
22/4Thứ Tư28/3Đinh DậuNgày tốt
23/4Thứ Năm29/3Mậu TuấtNgày xấu
24/4Thứ Sáu30/3Kỷ HợiNgày tốt
25/4Thứ Bảy1/4Canh TýNgày xấu
26/4Chủ Nhật2/4Tân SửuNgày tốt
27/4Thứ Hai3/4Nhâm DầnNgày bình thường
28/4Thứ Ba4/4Quý MãoNgày xấu
29/4Thứ Tư5/4Giáp ThìnNgày bình thường
30/4Thứ Năm6/4Ất TỵNgày xấu