Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2086

Tháng 4/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/2 âm lịch và kết thúc ngày 18/3 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/3142
153164175186197208219
221023112412251326142715/32816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2086

Xem ngày tốt tháng 4/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai18/2Canh ThânNgày xấu
2/4Thứ Ba19/2Tân DậuNgày xấu
3/4Thứ Tư20/2Nhâm TuấtNgày bình thường
4/4Thứ Năm21/2Quý HợiNgày xấu
5/4Thứ Sáu22/2Giáp TýNgày bình thường
6/4Thứ Bảy23/2Ất SửuNgày xấu
7/4Chủ Nhật24/2Bính DầnNgày tốt
8/4Thứ Hai25/2Đinh MãoNgày tốt
9/4Thứ Ba26/2Mậu ThìnNgày bình thường
10/4Thứ Tư27/2Kỷ TỵNgày xấu
11/4Thứ Năm28/2Canh NgọNgày bình thường
12/4Thứ Sáu29/2Tân MùiNgày bình thường
13/4Thứ Bảy1/3Nhâm ThânNgày bình thường
14/4Chủ Nhật2/3Quý DậuNgày tốt
15/4Thứ Hai3/3Giáp TuấtNgày xấu
16/4Thứ Ba4/3Ất HợiNgày tốt
17/4Thứ Tư5/3Bính TýNgày bình thường
18/4Thứ Năm6/3Đinh SửuNgày xấu
19/4Thứ Sáu7/3Mậu DầnNgày bình thường
20/4Thứ Bảy8/3Kỷ MãoNgày xấu
21/4Chủ Nhật9/3Canh ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Hai10/3Tân TỵNgày tốt
23/4Thứ Ba11/3Nhâm NgọNgày bình thường
24/4Thứ Tư12/3Quý MùiNgày xấu
25/4Thứ Năm13/3Giáp ThânNgày bình thường
26/4Thứ Sáu14/3Ất DậuNgày tốt
27/4Thứ Bảy15/3Bính TuấtNgày xấu
28/4Chủ Nhật16/3Đinh HợiNgày tốt
29/4Thứ Hai17/3Mậu TýNgày bình thường
30/4Thứ Ba18/3Kỷ SửuNgày xấu