Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2096

Tháng 3/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/210161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/3252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2096

Xem ngày tốt tháng 3/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm7/2Nhâm NgọNgày bình thường
2/3Thứ Sáu8/2Quý MùiNgày tốt
3/3Thứ Bảy9/2Giáp ThânNgày xấu
4/3Chủ Nhật10/2Ất DậuNgày xấu
5/3Thứ Hai11/2Bính TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Ba12/2Đinh HợiNgày xấu
7/3Thứ Tư13/2Mậu TýNgày bình thường
8/3Thứ Năm14/2Kỷ SửuNgày xấu
9/3Thứ Sáu15/2Canh DầnNgày tốt
10/3Thứ Bảy16/2Tân MãoNgày tốt
11/3Chủ Nhật17/2Nhâm ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Hai18/2Quý TỵNgày xấu
13/3Thứ Ba19/2Giáp NgọNgày bình thường
14/3Thứ Tư20/2Ất MùiNgày tốt
15/3Thứ Năm21/2Bính ThânNgày xấu
16/3Thứ Sáu22/2Đinh DậuNgày xấu
17/3Thứ Bảy23/2Mậu TuấtNgày bình thường
18/3Chủ Nhật24/2Kỷ HợiNgày xấu
19/3Thứ Hai25/2Canh TýNgày bình thường
20/3Thứ Ba26/2Tân SửuNgày xấu
21/3Thứ Tư27/2Nhâm DầnNgày tốt
22/3Thứ Năm28/2Quý MãoNgày tốt
23/3Thứ Sáu29/2Giáp ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Bảy1/3Ất TỵNgày tốt
25/3Chủ Nhật2/3Bính NgọNgày bình thường
26/3Thứ Hai3/3Đinh MùiNgày xấu
27/3Thứ Ba4/3Mậu ThânNgày bình thường
28/3Thứ Tư5/3Kỷ DậuNgày xấu
29/3Thứ Năm6/3Canh TuấtNgày xấu
30/3Thứ Sáu7/3Tân HợiNgày tốt
31/3Thứ Bảy8/3Nhâm TýNgày bình thường