Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1934

Tháng 4/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/2 âm lịch và kết thúc ngày 17/3 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/3152
163174185196207218229
231024112512261327142815/32916
3017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1934

Xem ngày tốt tháng 4/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật18/2Nhâm DầnNgày tốt
2/4Thứ Hai19/2Quý MãoNgày tốt
3/4Thứ Ba20/2Giáp ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Tư21/2Ất TỵNgày xấu
5/4Thứ Năm22/2Bính NgọNgày bình thường
6/4Thứ Sáu23/2Đinh MùiNgày bình thường
7/4Thứ Bảy24/2Mậu ThânNgày xấu
8/4Chủ Nhật25/2Kỷ DậuNgày tốt
9/4Thứ Hai26/2Canh TuấtNgày xấu
10/4Thứ Ba27/2Tân HợiNgày xấu
11/4Thứ Tư28/2Nhâm TýNgày bình thường
12/4Thứ Năm29/2Quý SửuNgày xấu
13/4Thứ Sáu30/2Giáp DầnNgày tốt
14/4Thứ Bảy1/3Ất MãoNgày xấu
15/4Chủ Nhật2/3Bính ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Hai3/3Đinh TỵNgày tốt
17/4Thứ Ba4/3Mậu NgọNgày bình thường
18/4Thứ Tư5/3Kỷ MùiNgày xấu
19/4Thứ Năm6/3Canh ThânNgày xấu
20/4Thứ Sáu7/3Tân DậuNgày xấu
21/4Thứ Bảy8/3Nhâm TuấtNgày xấu
22/4Chủ Nhật9/3Quý HợiNgày tốt
23/4Thứ Hai10/3Giáp TýNgày bình thường
24/4Thứ Ba11/3Ất SửuNgày xấu
25/4Thứ Tư12/3Bính DầnNgày bình thường
26/4Thứ Năm13/3Đinh MãoNgày xấu
27/4Thứ Sáu14/3Mậu ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Bảy15/3Kỷ TỵNgày tốt
29/4Chủ Nhật16/3Canh NgọNgày bình thường
30/4Thứ Hai17/3Tân MùiNgày xấu