Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1934

Tháng 3/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/1 âm lịch và kết thúc ngày 17/2 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/2162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1934

Xem ngày tốt tháng 3/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm16/1Tân MùiNgày tốt
2/3Thứ Sáu17/1Nhâm ThânNgày xấu
3/3Thứ Bảy18/1Quý DậuNgày xấu
4/3Chủ Nhật19/1Giáp TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Hai20/1Ất HợiNgày xấu
6/3Thứ Ba21/1Bính TýNgày bình thường
7/3Thứ Tư22/1Đinh SửuNgày tốt
8/3Thứ Năm23/1Mậu DầnNgày bình thường
9/3Thứ Sáu24/1Kỷ MãoNgày xấu
10/3Thứ Bảy25/1Canh ThìnNgày bình thường
11/3Chủ Nhật26/1Tân TỵNgày tốt
12/3Thứ Hai27/1Nhâm NgọNgày xấu
13/3Thứ Ba28/1Quý MùiNgày tốt
14/3Thứ Tư29/1Giáp ThânNgày bình thường
15/3Thứ Năm1/2Ất DậuNgày xấu
16/3Thứ Sáu2/2Bính TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Bảy3/2Đinh HợiNgày xấu
18/3Chủ Nhật4/2Mậu TýNgày bình thường
19/3Thứ Hai5/2Kỷ SửuNgày xấu
20/3Thứ Ba6/2Canh DầnNgày tốt
21/3Thứ Tư7/2Tân MãoNgày tốt
22/3Thứ Năm8/2Nhâm ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Sáu9/2Quý TỵNgày xấu
24/3Thứ Bảy10/2Giáp NgọNgày bình thường
25/3Chủ Nhật11/2Ất MùiNgày tốt
26/3Thứ Hai12/2Bính ThânNgày xấu
27/3Thứ Ba13/2Đinh DậuNgày xấu
28/3Thứ Tư14/2Mậu TuấtNgày bình thường
29/3Thứ Năm15/2Kỷ HợiNgày xấu
30/3Thứ Sáu16/2Canh TýNgày bình thường
31/3Thứ Bảy17/2Tân SửuNgày xấu