Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1934

Tháng 5/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/4
142153164175186197208
219221023112412251326142715/4
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1934

Xem ngày tốt tháng 5/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba18/3Nhâm ThânNgày bình thường
2/5Thứ Tư19/3Quý DậuNgày tốt
3/5Thứ Năm20/3Giáp TuấtNgày xấu
4/5Thứ Sáu21/3Ất HợiNgày tốt
5/5Thứ Bảy22/3Bính TýNgày bình thường
6/5Chủ Nhật23/3Đinh SửuNgày xấu
7/5Thứ Hai24/3Mậu DầnNgày bình thường
8/5Thứ Ba25/3Kỷ MãoNgày xấu
9/5Thứ Tư26/3Canh ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Năm27/3Tân TỵNgày tốt
11/5Thứ Sáu28/3Nhâm NgọNgày bình thường
12/5Thứ Bảy29/3Quý MùiNgày xấu
13/5Chủ Nhật1/4Giáp ThânNgày bình thường
14/5Thứ Hai2/4Ất DậuNgày xấu
15/5Thứ Ba3/4Bính TuấtNgày bình thường
16/5Thứ Tư4/4Đinh HợiNgày xấu
17/5Thứ Năm5/4Mậu TýNgày xấu
18/5Thứ Sáu6/4Kỷ SửuNgày tốt
19/5Thứ Bảy7/4Canh DầnNgày bình thường
20/5Chủ Nhật8/4Tân MãoNgày xấu
21/5Thứ Hai9/4Nhâm ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Ba10/4Quý TỵNgày xấu
23/5Thứ Tư11/4Giáp NgọNgày tốt
24/5Thứ Năm12/4Ất MùiNgày tốt
25/5Thứ Sáu13/4Bính ThânNgày bình thường
26/5Thứ Bảy14/4Đinh DậuNgày xấu
27/5Chủ Nhật15/4Mậu TuấtNgày bình thường
28/5Thứ Hai16/4Kỷ HợiNgày xấu
29/5Thứ Ba17/4Canh TýNgày xấu
30/5Thứ Tư18/4Tân SửuNgày tốt
31/5Thứ Năm19/4Nhâm DầnNgày bình thường