Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2001

Tháng 5/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/4 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/48169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/4N242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2001

Xem ngày tốt tháng 5/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba9/4Giáp TýNgày xấu
2/5Thứ Tư10/4Ất SửuNgày tốt
3/5Thứ Năm11/4Bính DầnNgày bình thường
4/5Thứ Sáu12/4Đinh MãoNgày xấu
5/5Thứ Bảy13/4Mậu ThìnNgày bình thường
6/5Chủ Nhật14/4Kỷ TỵNgày xấu
7/5Thứ Hai15/4Canh NgọNgày tốt
8/5Thứ Ba16/4Tân MùiNgày tốt
9/5Thứ Tư17/4Nhâm ThânNgày bình thường
10/5Thứ Năm18/4Quý DậuNgày xấu
11/5Thứ Sáu19/4Giáp TuấtNgày bình thường
12/5Thứ Bảy20/4Ất HợiNgày xấu
13/5Chủ Nhật21/4Bính TýNgày xấu
14/5Thứ Hai22/4Đinh SửuNgày tốt
15/5Thứ Ba23/4Mậu DầnNgày bình thường
16/5Thứ Tư24/4Kỷ MãoNgày xấu
17/5Thứ Năm25/4Canh ThìnNgày bình thường
18/5Thứ Sáu26/4Tân TỵNgày xấu
19/5Thứ Bảy27/4Nhâm NgọNgày tốt
20/5Chủ Nhật28/4Quý MùiNgày tốt
21/5Thứ Hai29/4Giáp ThânNgày bình thường
22/5Thứ Ba30/4Ất DậuNgày xấu
23/5Thứ Tư1/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Năm2/4 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
25/5Thứ Sáu3/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
26/5Thứ Bảy4/4 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
27/5Chủ Nhật5/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
28/5Thứ Hai6/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
29/5Thứ Ba7/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Tư8/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu
31/5Thứ Năm9/4 nhuậnGiáp NgọNgày tốt