Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2005

Tháng 5/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/4
92103114125136147158
169171018111912201321142215/4
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2005

Xem ngày tốt tháng 5/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật23/3Ất DậuNgày tốt
2/5Thứ Hai24/3Bính TuấtNgày xấu
3/5Thứ Ba25/3Đinh HợiNgày tốt
4/5Thứ Tư26/3Mậu TýNgày bình thường
5/5Thứ Năm27/3Kỷ SửuNgày xấu
6/5Thứ Sáu28/3Canh DầnNgày bình thường
7/5Thứ Bảy29/3Tân MãoNgày xấu
8/5Chủ Nhật1/4Nhâm ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Hai2/4Quý TỵNgày xấu
10/5Thứ Ba3/4Giáp NgọNgày tốt
11/5Thứ Tư4/4Ất MùiNgày tốt
12/5Thứ Năm5/4Bính ThânNgày bình thường
13/5Thứ Sáu6/4Đinh DậuNgày xấu
14/5Thứ Bảy7/4Mậu TuấtNgày bình thường
15/5Chủ Nhật8/4Kỷ HợiNgày xấu
16/5Thứ Hai9/4Canh TýNgày xấu
17/5Thứ Ba10/4Tân SửuNgày tốt
18/5Thứ Tư11/4Nhâm DầnNgày bình thường
19/5Thứ Năm12/4Quý MãoNgày xấu
20/5Thứ Sáu13/4Giáp ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Bảy14/4Ất TỵNgày xấu
22/5Chủ Nhật15/4Bính NgọNgày tốt
23/5Thứ Hai16/4Đinh MùiNgày tốt
24/5Thứ Ba17/4Mậu ThânNgày bình thường
25/5Thứ Tư18/4Kỷ DậuNgày xấu
26/5Thứ Năm19/4Canh TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Sáu20/4Tân HợiNgày xấu
28/5Thứ Bảy21/4Nhâm TýNgày xấu
29/5Chủ Nhật22/4Quý SửuNgày tốt
30/5Thứ Hai23/4Giáp DầnNgày bình thường
31/5Thứ Ba24/4Ất MãoNgày xấu