Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2086

Tháng 5/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/4142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/42816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2086

Xem ngày tốt tháng 5/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư19/3Canh DầnNgày bình thường
2/5Thứ Năm20/3Tân MãoNgày xấu
3/5Thứ Sáu21/3Nhâm ThìnNgày bình thường
4/5Thứ Bảy22/3Quý TỵNgày tốt
5/5Chủ Nhật23/3Giáp NgọNgày bình thường
6/5Thứ Hai24/3Ất MùiNgày xấu
7/5Thứ Ba25/3Bính ThânNgày bình thường
8/5Thứ Tư26/3Đinh DậuNgày tốt
9/5Thứ Năm27/3Mậu TuấtNgày xấu
10/5Thứ Sáu28/3Kỷ HợiNgày xấu
11/5Thứ Bảy29/3Canh TýNgày bình thường
12/5Chủ Nhật30/3Tân SửuNgày xấu
13/5Thứ Hai1/4Nhâm DầnNgày bình thường
14/5Thứ Ba2/4Quý MãoNgày xấu
15/5Thứ Tư3/4Giáp ThìnNgày bình thường
16/5Thứ Năm4/4Ất TỵNgày xấu
17/5Thứ Sáu5/4Bính NgọNgày tốt
18/5Thứ Bảy6/4Đinh MùiNgày tốt
19/5Chủ Nhật7/4Mậu ThânNgày bình thường
20/5Thứ Hai8/4Kỷ DậuNgày xấu
21/5Thứ Ba9/4Canh TuấtNgày bình thường
22/5Thứ Tư10/4Tân HợiNgày xấu
23/5Thứ Năm11/4Nhâm TýNgày xấu
24/5Thứ Sáu12/4Quý SửuNgày tốt
25/5Thứ Bảy13/4Giáp DầnNgày bình thường
26/5Chủ Nhật14/4Ất MãoNgày xấu
27/5Thứ Hai15/4Bính ThìnNgày bình thường
28/5Thứ Ba16/4Đinh TỵNgày xấu
29/5Thứ Tư17/4Mậu NgọNgày tốt
30/5Thứ Năm18/4Kỷ MùiNgày tốt
31/5Thứ Sáu19/4Canh ThânNgày bình thường