Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1901

Tháng 4/1901 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/2 âm lịch và kết thúc ngày 12/3 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/3202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1901

Xem ngày tốt tháng 4/1901

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1901

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai13/2Kỷ DậuNgày xấu
2/4Thứ Ba14/2Canh TuấtNgày bình thường
3/4Thứ Tư15/2Tân HợiNgày xấu
4/4Thứ Năm16/2Nhâm TýNgày bình thường
5/4Thứ Sáu17/2Quý SửuNgày xấu
6/4Thứ Bảy18/2Giáp DầnNgày tốt
7/4Chủ Nhật19/2Ất MãoNgày tốt
8/4Thứ Hai20/2Bính ThìnNgày bình thường
9/4Thứ Ba21/2Đinh TỵNgày xấu
10/4Thứ Tư22/2Mậu NgọNgày bình thường
11/4Thứ Năm23/2Kỷ MùiNgày bình thường
12/4Thứ Sáu24/2Canh ThânNgày xấu
13/4Thứ Bảy25/2Tân DậuNgày xấu
14/4Chủ Nhật26/2Nhâm TuấtNgày xấu
15/4Thứ Hai27/2Quý HợiNgày xấu
16/4Thứ Ba28/2Giáp TýNgày bình thường
17/4Thứ Tư29/2Ất SửuNgày xấu
18/4Thứ Năm30/2Bính DầnNgày tốt
19/4Thứ Sáu1/3Đinh MãoNgày xấu
20/4Thứ Bảy2/3Mậu ThìnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật3/3Kỷ TỵNgày tốt
22/4Thứ Hai4/3Canh NgọNgày bình thường
23/4Thứ Ba5/3Tân MùiNgày xấu
24/4Thứ Tư6/3Nhâm ThânNgày bình thường
25/4Thứ Năm7/3Quý DậuNgày tốt
26/4Thứ Sáu8/3Giáp TuấtNgày xấu
27/4Thứ Bảy9/3Ất HợiNgày tốt
28/4Chủ Nhật10/3Bính TýNgày bình thường
29/4Thứ Hai11/3Đinh SửuNgày xấu
30/4Thứ Ba12/3Mậu DầnNgày bình thường