Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2086

Tháng 6/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/5122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/526162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2086

Xem ngày tốt tháng 6/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy20/4Tân DậuNgày xấu
2/6Chủ Nhật21/4Nhâm TuấtNgày bình thường
3/6Thứ Hai22/4Quý HợiNgày xấu
4/6Thứ Ba23/4Giáp TýNgày xấu
5/6Thứ Tư24/4Ất SửuNgày bình thường
6/6Thứ Năm25/4Bính DầnNgày bình thường
7/6Thứ Sáu26/4Đinh MãoNgày xấu
8/6Thứ Bảy27/4Mậu ThìnNgày bình thường
9/6Chủ Nhật28/4Kỷ TỵNgày xấu
10/6Thứ Hai29/4Canh NgọNgày bình thường
11/6Thứ Ba1/5Tân MùiNgày xấu
12/6Thứ Tư2/5Nhâm ThânNgày tốt
13/6Thứ Năm3/5Quý DậuNgày tốt
14/6Thứ Sáu4/5Giáp TuấtNgày bình thường
15/6Thứ Bảy5/5Ất HợiNgày xấu
16/6Chủ Nhật6/5Bính TýNgày xấu
17/6Thứ Hai7/5Đinh SửuNgày bình thường
18/6Thứ Ba8/5Mậu DầnNgày xấu
19/6Thứ Tư9/5Kỷ MãoNgày tốt
20/6Thứ Năm10/5Canh ThìnNgày bình thường
21/6Thứ Sáu11/5Tân TỵNgày xấu
22/6Thứ Bảy12/5Nhâm NgọNgày bình thường
23/6Chủ Nhật13/5Quý MùiNgày xấu
24/6Thứ Hai14/5Giáp ThânNgày tốt
25/6Thứ Ba15/5Ất DậuNgày tốt
26/6Thứ Tư16/5Bính TuấtNgày bình thường
27/6Thứ Năm17/5Đinh HợiNgày xấu
28/6Thứ Sáu18/5Mậu TýNgày xấu
29/6Thứ Bảy19/5Kỷ SửuNgày bình thường
30/6Chủ Nhật20/5Canh DầnNgày xấu