Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2091

Tháng 4/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/2 âm lịch và kết thúc ngày 12/3 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/2416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/3202213224
23524625726827928102911
3012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2091

Xem ngày tốt tháng 4/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật13/2Bính TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Hai14/2Đinh HợiNgày xấu
3/4Thứ Ba15/2Mậu TýNgày bình thường
4/4Thứ Tư16/2Kỷ SửuNgày xấu
5/4Thứ Năm17/2Canh DầnNgày tốt
6/4Thứ Sáu18/2Tân MãoNgày tốt
7/4Thứ Bảy19/2Nhâm ThìnNgày bình thường
8/4Chủ Nhật20/2Quý TỵNgày xấu
9/4Thứ Hai21/2Giáp NgọNgày bình thường
10/4Thứ Ba22/2Ất MùiNgày bình thường
11/4Thứ Tư23/2Bính ThânNgày xấu
12/4Thứ Năm24/2Đinh DậuNgày tốt
13/4Thứ Sáu25/2Mậu TuấtNgày xấu
14/4Thứ Bảy26/2Kỷ HợiNgày xấu
15/4Chủ Nhật27/2Canh TýNgày bình thường
16/4Thứ Hai28/2Tân SửuNgày xấu
17/4Thứ Ba29/2Nhâm DầnNgày tốt
18/4Thứ Tư30/2Quý MãoNgày tốt
19/4Thứ Năm1/3Giáp ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Sáu2/3Ất TỵNgày tốt
21/4Thứ Bảy3/3Bính NgọNgày bình thường
22/4Chủ Nhật4/3Đinh MùiNgày xấu
23/4Thứ Hai5/3Mậu ThânNgày bình thường
24/4Thứ Ba6/3Kỷ DậuNgày tốt
25/4Thứ Tư7/3Canh TuấtNgày xấu
26/4Thứ Năm8/3Tân HợiNgày tốt
27/4Thứ Sáu9/3Nhâm TýNgày bình thường
28/4Thứ Bảy10/3Quý SửuNgày xấu
29/4Chủ Nhật11/3Giáp DầnNgày bình thường
30/4Thứ Hai12/3Ất MãoNgày xấu