Lịch âm tháng 6 năm 1939
Tháng 6/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/4 âm lịch và kết thúc ngày 14/5 âm lịch (năm Kỷ Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 215/4 | 316 | 417 | |||
| 518 | 619 | 720 | 821 | 922 | 1023 | 1124 |
| 1225 | 1326 | 1427 | 1528 | 1629 | 171/5 | 182 |
| 193 | 204 | 215 | 226 | 237 | 248 | 259 |
| 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/1939
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ1/6 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản2/6 (15/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ13/6 (26/4 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Tết đoan ngọ21/6 (5/5 âm lịch)
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/1939
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1939
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Năm | 14/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 2/6 | Thứ Sáu | 15/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 3/6 | Thứ Bảy | 16/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 4/6 | Chủ Nhật | 17/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 5/6 | Thứ Hai | 18/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 6/6 | Thứ Ba | 19/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 7/6 | Thứ Tư | 20/4 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 8/6 | Thứ Năm | 21/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Sáu | 22/4 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 10/6 | Thứ Bảy | 23/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 11/6 | Chủ Nhật | 24/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 12/6 | Thứ Hai | 25/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 13/6 | Thứ Ba | 26/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Tư | 27/4 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 15/6 | Thứ Năm | 28/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 16/6 | Thứ Sáu | 29/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 17/6 | Thứ Bảy | 1/5 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 18/6 | Chủ Nhật | 2/5 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 19/6 | Thứ Hai | 3/5 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 20/6 | Thứ Ba | 4/5 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Tư | 5/5 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 22/6 | Thứ Năm | 6/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 23/6 | Thứ Sáu | 7/5 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 24/6 | Thứ Bảy | 8/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 25/6 | Chủ Nhật | 9/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Hai | 10/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 27/6 | Thứ Ba | 11/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Tư | 12/5 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 29/6 | Thứ Năm | 13/5 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 30/6 | Thứ Sáu | 14/5 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |