Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1939

Tháng 5/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/3 âm lịch và kết thúc ngày 13/4 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/4202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1939

Xem ngày tốt tháng 5/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai13/3Mậu TuấtNgày xấu
2/5Thứ Ba14/3Kỷ HợiNgày tốt
3/5Thứ Tư15/3Canh TýNgày bình thường
4/5Thứ Năm16/3Tân SửuNgày xấu
5/5Thứ Sáu17/3Nhâm DầnNgày bình thường
6/5Thứ Bảy18/3Quý MãoNgày xấu
7/5Chủ Nhật19/3Giáp ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Hai20/3Ất TỵNgày tốt
9/5Thứ Ba21/3Bính NgọNgày bình thường
10/5Thứ Tư22/3Đinh MùiNgày xấu
11/5Thứ Năm23/3Mậu ThânNgày bình thường
12/5Thứ Sáu24/3Kỷ DậuNgày tốt
13/5Thứ Bảy25/3Canh TuấtNgày xấu
14/5Chủ Nhật26/3Tân HợiNgày xấu
15/5Thứ Hai27/3Nhâm TýNgày xấu
16/5Thứ Ba28/3Quý SửuNgày xấu
17/5Thứ Tư29/3Giáp DầnNgày bình thường
18/5Thứ Năm30/3Ất MãoNgày xấu
19/5Thứ Sáu1/4Bính ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Bảy2/4Đinh TỵNgày xấu
21/5Chủ Nhật3/4Mậu NgọNgày tốt
22/5Thứ Hai4/4Kỷ MùiNgày tốt
23/5Thứ Ba5/4Canh ThânNgày bình thường
24/5Thứ Tư6/4Tân DậuNgày xấu
25/5Thứ Năm7/4Nhâm TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Sáu8/4Quý HợiNgày xấu
27/5Thứ Bảy9/4Giáp TýNgày xấu
28/5Chủ Nhật10/4Ất SửuNgày tốt
29/5Thứ Hai11/4Bính DầnNgày bình thường
30/5Thứ Ba12/4Đinh MãoNgày xấu
31/5Thứ Tư13/4Mậu ThìnNgày bình thường