Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1971

Tháng 6/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/58169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/5N242253264275
286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1971

Xem ngày tốt tháng 6/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba9/5Đinh TỵNgày xấu
2/6Thứ Tư10/5Mậu NgọNgày bình thường
3/6Thứ Năm11/5Kỷ MùiNgày xấu
4/6Thứ Sáu12/5Canh ThânNgày bình thường
5/6Thứ Bảy13/5Tân DậuNgày tốt
6/6Chủ Nhật14/5Nhâm TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Hai15/5Quý HợiNgày xấu
8/6Thứ Ba16/5Giáp TýNgày xấu
9/6Thứ Tư17/5Ất SửuNgày bình thường
10/6Thứ Năm18/5Bính DầnNgày xấu
11/6Thứ Sáu19/5Đinh MãoNgày tốt
12/6Thứ Bảy20/5Mậu ThìnNgày bình thường
13/6Chủ Nhật21/5Kỷ TỵNgày xấu
14/6Thứ Hai22/5Canh NgọNgày bình thường
15/6Thứ Ba23/5Tân MùiNgày xấu
16/6Thứ Tư24/5Nhâm ThânNgày tốt
17/6Thứ Năm25/5Quý DậuNgày tốt
18/6Thứ Sáu26/5Giáp TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Bảy27/5Ất HợiNgày xấu
20/6Chủ Nhật28/5Bính TýNgày xấu
21/6Thứ Hai29/5Đinh SửuNgày bình thường
22/6Thứ Ba30/5Mậu DầnNgày xấu
23/6Thứ Tư1/5 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
24/6Thứ Năm2/5 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Sáu3/5 nhuậnTân TỵNgày xấu
26/6Thứ Bảy4/5 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
27/6Chủ Nhật5/5 nhuậnQuý MùiNgày xấu
28/6Thứ Hai6/5 nhuậnGiáp ThânNgày tốt
29/6Thứ Ba7/5 nhuậnẤt DậuNgày tốt
30/6Thứ Tư8/5 nhuậnBính TuấtNgày bình thường