Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1971

Tháng 5/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/4 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/4
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/5252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1971

Xem ngày tốt tháng 5/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy7/4Bính TuấtNgày xấu
2/5Chủ Nhật8/4Đinh HợiNgày tốt
3/5Thứ Hai9/4Mậu TýNgày xấu
4/5Thứ Ba10/4Kỷ SửuNgày tốt
5/5Thứ Tư11/4Canh DầnNgày bình thường
6/5Thứ Năm12/4Tân MãoNgày xấu
7/5Thứ Sáu13/4Nhâm ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Bảy14/4Quý TỵNgày xấu
9/5Chủ Nhật15/4Giáp NgọNgày tốt
10/5Thứ Hai16/4Ất MùiNgày tốt
11/5Thứ Ba17/4Bính ThânNgày bình thường
12/5Thứ Tư18/4Đinh DậuNgày xấu
13/5Thứ Năm19/4Mậu TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Sáu20/4Kỷ HợiNgày xấu
15/5Thứ Bảy21/4Canh TýNgày xấu
16/5Chủ Nhật22/4Tân SửuNgày tốt
17/5Thứ Hai23/4Nhâm DầnNgày bình thường
18/5Thứ Ba24/4Quý MãoNgày xấu
19/5Thứ Tư25/4Giáp ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Năm26/4Ất TỵNgày xấu
21/5Thứ Sáu27/4Bính NgọNgày tốt
22/5Thứ Bảy28/4Đinh MùiNgày tốt
23/5Chủ Nhật29/4Mậu ThânNgày bình thường
24/5Thứ Hai1/5Kỷ DậuNgày tốt
25/5Thứ Ba2/5Canh TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Tư3/5Tân HợiNgày xấu
27/5Thứ Năm4/5Nhâm TýNgày xấu
28/5Thứ Sáu5/5Quý SửuNgày tốt
29/5Thứ Bảy6/5Giáp DầnNgày xấu
30/5Chủ Nhật7/5Ất MãoNgày tốt
31/5Thứ Hai8/5Bính ThìnNgày bình thường