Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1971

Tháng 7/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 10/6 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/5N81691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/6232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1971

Xem ngày tốt tháng 7/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm9/5 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
2/7Thứ Sáu10/5 nhuậnMậu TýNgày xấu
3/7Thứ Bảy11/5 nhuậnKỷ SửuNgày bình thường
4/7Chủ Nhật12/5 nhuậnCanh DầnNgày xấu
5/7Thứ Hai13/5 nhuậnTân MãoNgày tốt
6/7Thứ Ba14/5 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Tư15/5 nhuậnQuý TỵNgày xấu
8/7Thứ Năm16/5 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
9/7Thứ Sáu17/5 nhuậnẤt MùiNgày xấu
10/7Thứ Bảy18/5 nhuậnBính ThânNgày tốt
11/7Chủ Nhật19/5 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
12/7Thứ Hai20/5 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Ba21/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
14/7Thứ Tư22/5 nhuậnCanh TýNgày bình thường
15/7Thứ Năm23/5 nhuậnTân SửuNgày xấu
16/7Thứ Sáu24/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
17/7Thứ Bảy25/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
18/7Chủ Nhật26/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
19/7Thứ Hai27/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu
20/7Thứ Ba28/5 nhuậnBính NgọNgày bình thường
21/7Thứ Tư29/5 nhuậnĐinh MùiNgày xấu
22/7Thứ Năm1/6Mậu ThânNgày bình thường
23/7Thứ Sáu2/6Kỷ DậuNgày xấu
24/7Thứ Bảy3/6Canh TuấtNgày bình thường
25/7Chủ Nhật4/6Tân HợiNgày tốt
26/7Thứ Hai5/6Nhâm TýNgày xấu
27/7Thứ Ba6/6Quý SửuNgày xấu
28/7Thứ Tư7/6Giáp DầnNgày bình thường
29/7Thứ Năm8/6Ất MãoNgày tốt
30/7Thứ Sáu9/6Bính ThìnNgày xấu
31/7Thứ Bảy10/6Đinh TỵNgày tốt