Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2005

Tháng 6/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/4 âm lịch và kết thúc ngày 24/5 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/58293104115126
1371481591610171118121913
20142115/522162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2005

Xem ngày tốt tháng 6/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư25/4Bính ThìnNgày bình thường
2/6Thứ Năm26/4Đinh TỵNgày xấu
3/6Thứ Sáu27/4Mậu NgọNgày tốt
4/6Thứ Bảy28/4Kỷ MùiNgày tốt
5/6Chủ Nhật29/4Canh ThânNgày bình thường
6/6Thứ Hai30/4Tân DậuNgày xấu
7/6Thứ Ba1/5Nhâm TuấtNgày bình thường
8/6Thứ Tư2/5Quý HợiNgày xấu
9/6Thứ Năm3/5Giáp TýNgày xấu
10/6Thứ Sáu4/5Ất SửuNgày bình thường
11/6Thứ Bảy5/5Bính DầnNgày xấu
12/6Chủ Nhật6/5Đinh MãoNgày tốt
13/6Thứ Hai7/5Mậu ThìnNgày bình thường
14/6Thứ Ba8/5Kỷ TỵNgày xấu
15/6Thứ Tư9/5Canh NgọNgày bình thường
16/6Thứ Năm10/5Tân MùiNgày xấu
17/6Thứ Sáu11/5Nhâm ThânNgày tốt
18/6Thứ Bảy12/5Quý DậuNgày tốt
19/6Chủ Nhật13/5Giáp TuấtNgày bình thường
20/6Thứ Hai14/5Ất HợiNgày xấu
21/6Thứ Ba15/5Bính TýNgày xấu
22/6Thứ Tư16/5Đinh SửuNgày bình thường
23/6Thứ Năm17/5Mậu DầnNgày xấu
24/6Thứ Sáu18/5Kỷ MãoNgày tốt
25/6Thứ Bảy19/5Canh ThìnNgày bình thường
26/6Chủ Nhật20/5Tân TỵNgày xấu
27/6Thứ Hai21/5Nhâm NgọNgày bình thường
28/6Thứ Ba22/5Quý MùiNgày xấu
29/6Thứ Tư23/5Giáp ThânNgày tốt
30/6Thứ Năm24/5Ất DậuNgày tốt