Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1902

Tháng 7/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/5 âm lịch và kết thúc ngày 27/6 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/662
738495106117128139
141015111612171318141915/62016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1902

Xem ngày tốt tháng 7/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba26/5Ất DậuNgày tốt
2/7Thứ Tư27/5Bính TuấtNgày bình thường
3/7Thứ Năm28/5Đinh HợiNgày xấu
4/7Thứ Sáu29/5Mậu TýNgày xấu
5/7Thứ Bảy1/6Kỷ SửuNgày xấu
6/7Chủ Nhật2/6Canh DầnNgày bình thường
7/7Thứ Hai3/6Tân MãoNgày tốt
8/7Thứ Ba4/6Nhâm ThìnNgày xấu
9/7Thứ Tư5/6Quý TỵNgày tốt
10/7Thứ Năm6/6Giáp NgọNgày bình thường
11/7Thứ Sáu7/6Ất MùiNgày xấu
12/7Thứ Bảy8/6Bính ThânNgày bình thường
13/7Chủ Nhật9/6Đinh DậuNgày xấu
14/7Thứ Hai10/6Mậu TuấtNgày bình thường
15/7Thứ Ba11/6Kỷ HợiNgày tốt
16/7Thứ Tư12/6Canh TýNgày bình thường
17/7Thứ Năm13/6Tân SửuNgày xấu
18/7Thứ Sáu14/6Nhâm DầnNgày bình thường
19/7Thứ Bảy15/6Quý MãoNgày tốt
20/7Chủ Nhật16/6Giáp ThìnNgày xấu
21/7Thứ Hai17/6Ất TỵNgày tốt
22/7Thứ Ba18/6Bính NgọNgày bình thường
23/7Thứ Tư19/6Đinh MùiNgày xấu
24/7Thứ Năm20/6Mậu ThânNgày bình thường
25/7Thứ Sáu21/6Kỷ DậuNgày xấu
26/7Thứ Bảy22/6Canh TuấtNgày bình thường
27/7Chủ Nhật23/6Tân HợiNgày tốt
28/7Thứ Hai24/6Nhâm TýNgày xấu
29/7Thứ Ba25/6Quý SửuNgày xấu
30/7Thứ Tư26/6Giáp DầnNgày bình thường
31/7Thứ Năm27/6Ất MãoNgày tốt