Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2004

Tháng 7/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/5 âm lịch và kết thúc ngày 15/6 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417
51861972082192210231124
12251326142715281629171/6182
193204215226237248259
261027112812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2004

Xem ngày tốt tháng 7/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm14/5Tân TỵNgày xấu
2/7Thứ Sáu15/5Nhâm NgọNgày bình thường
3/7Thứ Bảy16/5Quý MùiNgày xấu
4/7Chủ Nhật17/5Giáp ThânNgày tốt
5/7Thứ Hai18/5Ất DậuNgày tốt
6/7Thứ Ba19/5Bính TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Tư20/5Đinh HợiNgày xấu
8/7Thứ Năm21/5Mậu TýNgày bình thường
9/7Thứ Sáu22/5Kỷ SửuNgày xấu
10/7Thứ Bảy23/5Canh DầnNgày xấu
11/7Chủ Nhật24/5Tân MãoNgày tốt
12/7Thứ Hai25/5Nhâm ThìnNgày bình thường
13/7Thứ Ba26/5Quý TỵNgày xấu
14/7Thứ Tư27/5Giáp NgọNgày bình thường
15/7Thứ Năm28/5Ất MùiNgày xấu
16/7Thứ Sáu29/5Bính ThânNgày tốt
17/7Thứ Bảy1/6Đinh DậuNgày xấu
18/7Chủ Nhật2/6Mậu TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Hai3/6Kỷ HợiNgày tốt
20/7Thứ Ba4/6Canh TýNgày bình thường
21/7Thứ Tư5/6Tân SửuNgày xấu
22/7Thứ Năm6/6Nhâm DầnNgày bình thường
23/7Thứ Sáu7/6Quý MãoNgày tốt
24/7Thứ Bảy8/6Giáp ThìnNgày xấu
25/7Chủ Nhật9/6Ất TỵNgày tốt
26/7Thứ Hai10/6Bính NgọNgày bình thường
27/7Thứ Ba11/6Đinh MùiNgày xấu
28/7Thứ Tư12/6Mậu ThânNgày bình thường
29/7Thứ Năm13/6Kỷ DậuNgày xấu
30/7Thứ Sáu14/6Canh TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Bảy15/6Tân HợiNgày tốt